Mitsubishi PAJERO Cross-Country SUV 7 chỗ tốt nhất của hãng – Máy dầu 2.4 TURBO 8AT S-AWC All-Wheel Drive.
Sự trở lại của huyền thoại “PAJERO” thế hệ thứ 5 (5th Generation). Đây được xem là mẫu xe Flagship (đầu bảng) của hãng mà Mitsubishi gọi là Cross-Country SUV với lịch sử hơn 40 năm (từ năm 1982 – 2006), sau hơn 20 năm vắng bóng kể từ thế hệ thứ 4. Cùng Motosaigon khám phá chi tiết Mitsubishi Pajero 2027 có gì mới?.
Mitsubishi Pajero 2027 Cross Country mẫu SUV 7 chỗ chính thức ra mắt

Mitsubishi Motors đặt rất nhiều kỳ vọng vào All NEW PAJERO. Đây là bước đi quan trọng thể hiện tiềm lực của hãng với vị thế SUV Flagship cao cấp nhất, nằm ở phân khúc trên Pajero Sport. Do đó, các đối thủ cạnh tranh trực tiếp sẽ là Toyota Land Cruiser 250 / Land Cruiser 300 cũng như Nissan Patrol.

All NEW Mitsubishi PAJERO thế hệ thứ 5 sẽ có dây chuyền sản xuất chính đặt tại nhà máy Laem Chabang, Thái Lan và chuẩn bị ra mắt chính thức tại Thái Lan vào giữa tháng 10/2026. Dù xuất hiện lần đầu tại Nhật Bản, Thái Lan sẽ là quốc gia đầu tiên trên thế giới mở bán và giao xe đến tay khách hàng.

Là một mẫu Cross-Country SUV sử dụng nền tảng khung gầm dạng thang (Ladder Frame Chassis), tại Thái Lan xe đáp ứng các tiêu chuẩn thuế tiêu thụ đặc biệt dành cho xe PPV. Do đó, việc nhiều người so sánh với các dòng SUV/PPV phiên bản cao cấp nhất có mức giá tiệm cận 2 tỷ Baht như Ford Everest Platinum / Toyota Fortuner GR Sport / GWM TANK 500 là điều không thể tránh khỏi.
All NEW Mitsubishi PAJERO sở hữu lợi thế khá lớn nếu có mức giá không vượt quá 2 tỷ Baht, bởi các đối thủ thực sự trên thị trường quốc tế là Toyota Land Cruiser 250 / Land Cruiser 300 không sản xuất tại Thái Lan nên phải chịu thuế nhập khẩu rất cao.
Triết lý thiết kế
- Triết lý thiết kế Grand Charisma – Calm and Composed: Uy nghiêm, cuốn hút nhưng tinh tế và điềm tĩnh.
- 3 định hướng phát triển chính của All NEW PAJERO Thế hệ 5:
- Confidence: Sự tự tin khi vận hành
- Comfort: Sự thoải mái vượt trội
- Prestige: Đẳng cấp sang trọng
- Thiết kế ngoại thất lấy cảm hứng từ Võ sĩ đạo Kendo – nghệ thuật đấu kiếm truyền thống của Nhật Bản.
- Thân xe mang ngôn ngữ thiết kế hình lục giác (Hexagonal Motif).
- Chuyên gia sản phẩm trưởng (Chief Product Specialist): Kunitoshi Itagaki
- Phòng Thiết kế Sản phẩm (Product Design Division): Norihiko Yoshimine
- Kỹ sư trưởng dòng xe (Chief Vehicle Engineer): Takaaki Matsumoto
Kích thước tổng thể (Dimension)
All NEW PAJERO
- Chiều dài: 4.920 mm
- Chiều rộng: 1.925 mm
- Chiều cao: 1.900 – 1.910 mm
- Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2.870 mm
- Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance): 230 mm
- Bán kính quay vòng: 5.8 m
- Lốp dự phòng kích thước tiêu chuẩn (Full Size) đặt dưới gầm sau.
- Góc tới (Approach Angle): 30,4 độ
- Góc vượt đỉnh dốc (Breakover Angle): 22,6 độ
- Góc thoát (Departure Angle): 25,8 độ
- Tỷ lệ phân bổ trọng lượng: 52 : 48

So sánh với các đối thủ cùng và cận phân khúc:
- Mitsubishi PAJERO: 4.920 x 1.925 x 1.910 mm | Trục cơ sở 2.870 mm
- Toyota Land Cruiser 250: 4.925 x 1.980 x 1.925 mm | Trục cơ sở 2.850 mm
- Toyota Land Cruiser 300: 4.950 x 1.980 x 1.925 mm | Trục cơ sở 2.850 mm
- Nissan Patrol: 5.175 x 1.995 x 1.955 mm | Trục cơ sở 3.075 mm
All NEW PAJERO được sản xuất tại Thái Lan và thuộc diện hưởng thuế PPV, dẫn đến việc bị so sánh với các mẫu SUV/PPV bản cao cấp. Tuy nhiên, xin nhấn mạnh lại rằng All NEW PAJERO được định vị ở phân khúc cao hơn hẳn Pajero Sport đang bán hiện tại.
- Mitsubishi PAJERO: 4.920 x 1.925 x 1.910 mm | Trục cơ sở 2.870 mm
- Mitsubishi Pajero Sport: 4.825 x 1.815 x 1,835 mm | Trục cơ sở 2.800 mm
- Ford Everest Platinum: 4.914 x 1.923 x 1.842 mm | Trục cơ sở 2.900 mm
- Toyota Fortuner GR Sport: 4.795 x 1.855 x 1.835 mm | Trục cơ sở 2.750 mm
- GWM TANK 500: 4.886 x 1.934 x 1.905 mm | Trục cơ sở 2.850 mm
Động cơ & Vận hành
Động cơ Diesel 4 xi-lanh mã 4N16, dung tích 2.4L tích hợp tăng áp biến thiên dải rộng (Wide-Range Single VGT). Công suất tối đa 204 mã lực (PS), mô-men xoắn cực đại 480 Nm, đi kèm hộp số tự động 8 cấp thế hệ mới tích hợp chế độ Sport Mode và Sequential Shift. Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian S-AWC Super All Wheel Control (Full-Time 4WD)có khả năng chuyển sang dẫn động 2 bánh.

Mặc dù phát triển dựa trên động cơ của TRITON ATHLETE, toàn bộ linh kiện bên trong cũng như bộ tăng áp VGT đã được tinh chỉnh và nâng cấp mới hoàn toàn. Có thể coi đây là một khối động cơ khác biệt, kết hợp cùng hộp số 8 cấp mới và hệ dẫn động S-AWC phát triển từ Super Select 4WD-II.

So sánh động cơ:
- PAJERO Diesel 2.4 Turbo VGT Wide-Range: 204 mã lực, 480 Nm | Hộp số tự động 8 cấp
- TRITON Diesel 2.4 Turbo VGT 2-Stage: 204 mã lực, 470 Nm | Hộp số tự động 6 cấp
- PAJERO SPORT Diesel 2.4 Turbo VGT: 184 mã lực, 430 Nm | Hộp số tự động 6 cấp

Các chế độ dẫn động 4WD:
- 2H: Dẫn động cầu sau (RWD)
- 4H: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian (Full-Time 4WD)
- 4HLC: Dẫn động 4 bánh khóa vi sai trung tâm (Locked Center Differential)
- 4LLC: Dẫn động 4 bánh khóa vi sai trung tâm kèm cầu chậm (Low-Range Gear)
7 chế độ lái (Driving Mode):
- ECO: Tiết kiệm
- Normal: Thông thường
- Gravel: Đường sỏi
- Snow: Đường tuyết
- Mud: Đường bùn
- Sand: Đường cát
- Rock: Đường đá
Tại sao lại chuyển sang khung gầm Ladder Frame Chassis?
Mitsubishi giải thích rằng việc đưa All NEW PAJERO trở lại nền tảng khung gầm dạng thang (Ladder Frame) nhằm tập trung tối đa vào khả năng đi địa hình Off-Road, tăng độ linh hoạt (Durable) cùng sự bền bỉ (Reliable). Nền tảng này còn giúp triệt tiêu tiếng ồn từ bánh xe tốt hơn. Xe được trang bị thêm vật liệu cách âm, cách nhiệt và gioăng chống ồn khoang cabin, đảm bảo không gian yên tĩnh tại mọi vị trí ngồi. Trọng lượng khung gầm nhẹ hơn cũng giúp tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu tốt hơn trước.
Hệ thống treo (Suspension)
- Nền tảng khung gầm rời Body on Frame Chassis (Ladder Frame).
- Phát triển từ khung gầm Triton nhưng tăng cường thêm các thanh giằng ngang và mở rộng kích thước dầm ngang.
- Sử dụng 50% thép gia cường High Tensile: Cứng cáp nhưng tối ưu trọng lượng, giảm tải cho động cơ và hệ thống truyền động.
- Thiết kế lại toàn bộ điểm gắn kết (Mounting), cao su bệ đỡ và các điểm hấp thụ lực chấn động, giảm thiểu tối đa tình trạng vặn xoắn thân xe.
- Hệ thống treo trước: Độc lập tay đúp (Double Wishbone) kết hợp thanh cân bằng.
- Hệ thống treo sau: Cầu cứng liên kết 5 điểm (5-Link Suspension Rigid Rear Axle).

Điểm nổi bật trên All NEW PAJERO
Ngoại thất (Exterior)
- Mâm hợp kim kích thước 20 inch.
- Thông số lốp: 255/55 R20 (Toyo Tires Open Country H/T hoặc Bridgestone Dueler H/T 684II Enliten).
- Lưới tản nhiệt 2 tùy chọn thiết kế: Thanh ngang (Horizontal Line) hoặc Tổ ong (Honey Comb).
- Nắp capo bằng hợp kim nhôm trọng lượng nhẹ.
- Vòm bánh xe Built-in Fender đúc liền khối với thân xe.
- Cụm đèn chiếu sáng trước LED thiết kế dạng chữ T (T-Shaped).
- Đèn định vị ban ngày DRL dạng LED.
- Đèn đờ-mờ và đèn xi-nhan trước/sau dạng LED.
- Cụm đèn hậu LED thiết kế chữ T (T-Shaped).
- Hiệu ứng đèn chào mừng/tạm biệt (Animation) khi khóa hoặc mở khóa xe.
- Nóc xe sơn đen tương phản (Black Roof).
- Ăng-ten vây cá cừu (Shark Fin).
- Cửa cốp sau đóng/mở điện (Power Tailgate) tích hợp cảm biến đá cốp rảnh tay (Hands-Free Tailgate).

Nội thất (Interior)
- Nội thất phối 2 tông màu: Đen – Nâu da bò (Camel).
- Vật liệu bọc mềm Soft-Touch với đường chỉ khâu hình chữ S theo kỹ thuật Kimekomi truyền thống Nhật Bản.
- Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Roof đóng/mở điện kèm rèm che nắng chỉnh điện.
- Kính chắn gió trước và kính cửa sổ 2 bên hàng ghế trước/sau đều là loại kính cách âm cao cấp (Acoustic Glass).
- Rèm che nắng cho hàng ghế thứ 2.
- Hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập (Trái – Phải – Hàng ghế sau) có cửa gió trên trần cho hành khách phía sau kèm màn hình điều khiển kỹ thuật số riêng.
- Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp hiển thị camera (Rear View Monitor).
- Hệ thống đèn chiếu sáng không gian nội thất dạng LED.
- Khay để cốc trên bảng táp-lô có thể gấp gọn.
- Hộp để đồ phía trước chia 2 ngăn (nắp mở trên và dưới).
- Bệ trung tâm tích hợp hộc làm mát giữ nhiệt độ.
- Phanh tay điện tử EPB tự động giữ phanh Auto Hold.
- Hệ thống tự động dừng/khởi động động cơ Auto Start/Stop.
- Nút bấm khởi động Push Start & Chìa khóa thông minh Smart Keyless Entry.

Ghế ngồi (Seating)
- Cấu hình 3 hàng ghế – 7 chỗ ngồi.
- Ghế bọc da cao cấp Semi-Aniline đục lỗ thông hơi phối 2 màu Đen – Nâu Camel.
- Hàng ghế trước và hàng ghế thứ 2 thiết kế cấu trúc R-Comfort ôm sát cơ thể.
- Ghế lái & ghế phụ chỉnh điện 8 hướng, tích hợp đệm đỡ lưng chỉnh điện (Lumbar Support) và nhớ 2 vị trí ghế.
- Hàng ghế trước tích hợp sưởi và làm mát (Heated / Ventilation Seats).
- Hàng ghế thứ 2 gập 60:40, có thể trượt lên/xuống tối đa 150 mm, gập 1 chạm 45 độ để vào hàng ghế thứ 3, tích hợp sưởi & làm mát ghế.
- Bệ tỳ tay hàng ghế 2 tích hợp khay để cốc ẩn.
- Hàng ghế thứ 3 gập phẳng 50:50, sàn xe khu vực để chân được hạ thấp tạo tư thế ngồi thoải mái.

Giải trí & Công nghệ (Entertainment)
- Màn hình kép liền khối Monolithic Display.
- Bảng đồng hồ kỹ thuật số Full Digital 14,3 inch với 9 giao diện đồ họa.
- Màn hình cảm ứng trung tâm 14,3 inch, đồ họa tự động chuyển đổi 16 giao diện theo ánh sáng ngày/đêm.
- Màn hình Multi-Meter hiển thị thông số chuyên sâu: Độ nghiêng dọc/ngang (Pitch/Roll), độ cao so với mực nước biển, la bàn, phân bổ mô-men xoắn TQ Distribution, nhiệt độ ngoài trời…
- Hỗ trợ Apple CarPlay & Android Auto không dây.
- Hệ thống âm thanh cao cấp YAMAHA Dynamic Sound Ultimate (12 loa kèm Dual Amplifier).
- Cổng sạc USB Type-C cho cả 3 hàng ghế, nguồn điện AC 220V và sạc không dây Wireless Charger.
- Hệ thống chống ồn chủ động (Noise Cancellation).
- Hệ thống kết nối thông minh Mitsubishi CONNECT quản lý xe qua ứng dụng điện thoại.

An toàn (Safety)
- Hệ thống phanh ABS / EBD / BA.
- Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC).
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) & Hỗ trợ đổ dốc (HDC).
- Hệ thống kiểm soát vào khúc cua chủ động Active Yaw Control (AYC).
- Gói an toàn chủ động MI-PILOT kết hợp Radar và Camera phía trước:
- Ga tự động thích ứng (Adaptive Cruise Control – ACC)
- Cảnh báo & Hỗ trợ giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) tích hợp phát hiện người đi bộ, xe đạp, xe máy.
- Cảnh báo va chạm phía trước dự đoán (PFCW).
- Hệ thống Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi nhầm chân ga (EAPM).
- Hỗ trợ giữ làn đường (LKA), Cảnh báo lệch làn (ELA), Cảnh báo điểm mù (BSW), Hỗ trợ chuyển làn (LCA).
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước (FCTA) & phía sau (RCTA).
- Cảnh báo xe phía trước di chuyển (LCDN).
- Đèn pha thông minh tự động (Auto High Beam).
- Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) & Nút gọi khẩn cấp SOS.
- Cảnh báo chuyển động xung quanh xe (MOD) & Cảnh báo áp suất lốp (TPMS).
- Camera toàn cảnh 360 độ (Multi Around View Monitor) tích hợp tính năng quan sát xuyên thấu gầm xe (Transparent Chassis).
- Cảm biến đỗ xe: 4 cảm biến trước + 4 cảm biến sau.
- 8 túi khí an toàn (bao gồm túi khí trung tâm giữa 2 ghế trước).

Tùy chọn 7 màu sơn ngoại thất
- Vàng đồng Armor Copper (Màu mới)
- Xanh dương Phantom Blue (Màu mới)
- Trắng ngọc trai White Diamond
- Bạc Blade Silver Metallic
- Xám Moonstone Grey Metallic
- Xám đậm Graphite Grey Metallic
- Đen Jet Black Mica

All NEW Mitsubishi PAJERO đã có màn ra mắt toàn cầu tại Nhật Bản và chuẩn bị cập bến thị trường Thái Lan vào giữa tháng 10/2026. Với dây chuyền sản xuất đặt tại nhà máy Laem Chabang, Thái Lan sẽ là quốc gia đầu tiên trên thế giới mở bán và giao dòng xe này tới tay người tiêu dùng. Hãy cùng Motosaigon chờ đón xem Mitsubishi Motors Thái Lan sẽ định giá All NEW PAJERO ra sao, phân phối bao nhiêu phiên bản cũng như thông số kỹ thuật chi tiết dành cho thị trường Đông Nam Á!












