BMW F450R 2026 biến thể Roadster của F450GS chính thức ra mắt

BMW F450R  2026 biến thể Roadster naked-bike của BMW F450GS chính thức được BMW Motorrad ra mắt với thiết kế hoàn toàn mới. Cùng Motosaigon khám phá chi tiết thông số kỹ thuật, hình ảnh các phiên bản màu sắc và giá xe BMW F450R mới nhất.

“BMW F 450 R sở hữu đầy đủ những yếu tố định hình nên một chiếc naked bike BMW đích thực: hiệu năng, sự chính xác và niềm phấn khích lái thuần túy. Xe nhẹ, linh hoạt và giàu cá tính. Chúng tôi đã phát triển một mẫu xe mô tô mang lại sự tự tin ngay từ ban đầu, đồng thời tạo ra nhiều cảm xúc hào hứng. Với F 450 R, chúng tôi mang truyền thống naked bike hàng thập kỷ của BMW vào một định dạng gọn gàng và cực kỳ dễ tiếp cận.”
— Markus Flasch, CEO của BMW Motorrad

BMW F450R 2026 biến thể Roadster của F450GS chính thức ra mắt

BMW F450R 2026 biến thể Roadster của F450GS chính thức ra mắt
BMW F450R 2026 biến thể Roadster của F450GS chính thức ra mắt

BMW F 450 R mới: Mẫu naked bike năng động thuộc phân khúc 48 mã lực (bằng A2 Châu Âu) — được phát triển hướng tới niềm vui lái tối đa với ngôn ngữ thiết kế biểu tượng của BMW.

BMW F 450 R mới dành cho phân khúc 48 mã lực được phát triển như một dòng naked bike độc lập trong gia đình BMW F 450. Trọng tâm thiết kế tập trung vào cảm giác lái đặc trưng của BMW thông qua cấu trúc khung gầm và hình học được tính toán kỹ lưỡng, tối ưu hóa trọng lượng nghiêm ngặt và khối động cơ 2 xilanh song song (parallel-twin) bốc lửa. Thiết kế của xe thừa hưởng rõ nét ngôn ngữ từ mẫu naked bike hiệu năng cao S 1000 R, thể hiện rõ tham vọng thể thao.

1. Động cơ Parallel-Twin êm ái và giàu cá tính

Trái tim của BMW F 450 R mới là khối động cơ 2 xilanh song song phun xăng điện tử hoàn toàn mới (lần đầu xuất hiện trên F 450 GS), kết hợp cùng ống xả bằng thép không gỉ đặt dưới gầm (underfloor). Trên F 450 R, động cơ được tinh chỉnh riêng cho nhu cầu đi đường trường/đô thị và mang lại âm thanh đặc trưng.
  • Công suất tối đa: 35 kW (48 HP) tại 8.750 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn cực đại: 43 Nm tại 6.750 vòng/phút.
  • Đặc tính dải tua: 80% mô-men xoắn xuất hiện ngay từ dải tua thấp 3.000 vòng/phút, giúp xe bốc và vọt nhanh chóng.
  • Dung tích: 420 cc (sử dụng vật liệu hi-tech và giảm ma sát nội tại).
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu: Chỉ 3,8 lít / 100 km (đạt chuẩn khí thải Euro 5+).
  • Bình xăng & Tầm hoạt động: Dung tích 14 lít, cho khoảng cách di chuyển hơn 350 km sau mỗi lần đổ đầy.
  • Chu kỳ bảo dưỡng: 10.000 km theo tiêu chuẩn BMW Motorrad.

2. Công nghệ ly hợp Easy Ride Clutch (ERC) & Hộp số

  • Ly hợp Easy Ride Clutch (ERC) [Tùy chọn]: Tự động đóng/ngắt ly hợp theo tốc độ vòng tua máy, tăng đáng kể sự thoải mái khi di chuyển trong đô thị đông đúc hoặc đường đèo dốc. Khi kết hợp với Shift Assistant Pro, người lái có thể sang số và dừng/khởi hành mà không cần bóp tay côn (tay côn vẫn được giữ nguyên nếu người lái muốn can thiệp chủ động).
  • Hộp số & Sang số nhanh: Hộp số 6 cấp truyền động qua xích X-ring bên trái. Hệ thống sang số nhanh Shift Assistant Pro (cho phép lên/xuống số không cần bóp côn) là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các bản (trừ bản Base – bản Base có thể nâng cấp thêm).
  • Đảo ngược ty số (Reversible Shift Pattern): Dễ dàng đảo ngược sơ đồ chuyển số (1 móc 5 gảy sang 1 gảy 5 móc) phục vụ cho các buổi chạy trong trường đua (Track day).

3. Khung gầm & Hệ thống treo

  • Khung xe: Khung ống thép dạng không gian (tubular steel space frame) với động cơ đóng vai trò là chịu lực chung, tối ưu độ cứng, độ bền và tính chính xác khi vào cua.
  • Chiều dài cơ sở ngắn: Giúp xe phản hồi tay lái nhạy bén, linh hoạt.
  • Phuộc trước: Phuộc hành trình ngược KYB đường kính 43 mm. Trên phiên bản có “Sport Suspension”, phuộc trước cho phép chỉnh độ hồi (rebound) và độ nén (compression).
  • Phuộc sau: Gắp đôi bằng nhôm đúc nguyên khối trọng lượng nhẹ kết hợp phuộc monoshock KYB đặt trực tiếp, cho phép tùy chỉnh tải trọng lò xo (preload) và độ hồi (rebound).
  • Mâm & Lốp: Mâm nhôm đúc nhẹ đi kèm lốp không ruột kích thước 110/70-17 (trước) và 150/60-17 (sau).

4. Hệ thống Phanh & Công nghệ An toàn Tiêu chuẩn

  • Phanh trước: Đĩa đơn 310 mm kết hợp cùm phanh heo Brembo Monobloc 4-piston bắt hướng tâm (radial-mount).
  • Phanh sau: Đĩa đơn 240 mm kết hợp cùm phanh heo ByBre 1-piston.
  • Các công nghệ an toàn tiêu chuẩn:
    • BMW Motorrad ABS Pro: Hỗ trợ phanh ABS thông minh ngay cả khi xe đang nghiêng trong cua.
    • Dynamic Brake Control (DBC): Ngăn ngừa việc vô tình mở tay ga khi phanh gấp.
    • Dynamic Traction Control (DTC): Kiểm soát lực kéo.
    • MSR: Hệ thống chống trượt vi mô / kiểm soát phanh động cơ.
    • Đèn phanh khẩn cấp (Dynamic Brake Light): Tự động nhấp nháy cảnh báo xe phía sau khi phanh gắt.
    • Chế độ lái tiêu chuẩn: “Rain”, “Road”, và “Dynamic”.
    • (Bản M Sport trang bị thêm chế độ lái “Dynamic Pro” có thể cá nhân hóa).

5. Tư thế ngồi & Tiện nghi Cockpit

  • Ergonomics (Tư thế lái): Ghi-đông nhôm đặt cao và gần người lái, bình xăng 14L thiết kế điểm tựa đùi chắc chắn.
  • Chiều cao yên: Chiều cao tiêu chuẩn 790 mm. Có thể tùy chọn yên thấp (775 mm) hoặc yên cao Sport (810 mm).
  • Màn hình TFT 6.5 inch: Màn hình màu hiển thị giao diện Pure Ride Screen sắc nét, kết nối điện thoại thông minh (nghe nhạc, gọi điện, dẫn đường). Các bản M Sport có thêm 3 màn hình đồ họa Sport hiển thị độ nghiêng, lực phanh, góc cua và bấm giờ vòng đua (Lap timer).
  • Trang bị tiện ích: Đèn pha LED hình cánh cung đặc trưng, cổng sạc USB-C ở khu vực đầu xe, sưởi tay lái (Heated Grips) trang bị tiêu chuẩn.

6. Các phiên bản phân phối (4 Phiên bản)

  1. BMW F 450 R Base (Bản tiêu chuẩn): Màu đen Cosmic Black.
  2. BMW F 450 R Exclusive: Màu Cosmic Black, bổ sung Shift Assistant Pro và Phuộc Sport.
  3. BMW F 450 R M Sport: Màu trắng Snaefell white / M Motorsport, tem và khung xe phối màu M đặc trưng, trang bị Phuộc Sport, Shift Assistant Pro và Riding Modes Pro.
  4. BMW F 450 R M Sport với Gói Innovation: Bao gồm đầy đủ trang bị của bản M Sport + Ly hợp tự động Easy Ride Clutch (ERC).

Thông số kỹ thuật tóm tắt

Thông số Chi tiết (BMW F 450 R)
Loại xe Naked Bike (Bằng A2)
Động cơ 2 xilanh song song (Parallel-twin), 420 cc, làm mát bằng dung dịch
Công suất 35 kW (48 HP) @ 8.750 rpm
Mô-men xoắn 43 Nm @ 6.750 rpm
Trọng lượng ướt 175 kg (sẵn sàng vận hành)
Dung tích bình xăng 14 lít (Tầm di chuyển > 350 km)
Chiều cao yên 790 mm (Tùy chọn 775 mm – 810 mm)
Mức tiêu thụ nhiên liệu 3,8L / 100 km

 

Hình ảnh BMW F450R 2026

[fbcomments url="" width="100%" count="on" num="5" countmsg="wonderful comments!"]