“MATCHBOX THE MOVIE” XUẤT HIỆN TRIUMPH SCRAMBLER 1200 XE ICON EDITION
Mẫu xe Scrambler 1200 XE từng đoạt nhiều giải thưởng của Triumph đóng vai trò chính trong bộ phim điện ảnh hành động mới đầy kịch tính, Matchbox The Movie.
Chiếc Scrambler phiên bản đặc biệt này xuất hiện xuyên suốt bộ phim, bao gồm cả trong một trong những phân cảnh hành động nổi bật nhất. Nội dung hậu trường độc quyền ghi lại quá trình thực hiện các cảnh quay đóng thế ngoạn mục của bộ phim với sự góp mặt của Scrambler 1200 XE.
Matchbox The Movie chính thức công chiếu toàn cầu trên Apple TV vào ngày 9 tháng 10 năm 2026.
Một đoạn phim hậu trường chuyên biệt mang đến cho người hâm mộ quyền tiếp cận độc quyền quá trình thực hiện các phân đoạn hành động ngoạn mục của bộ phim, hé lộ cách các đội ngũ sản xuất hành động phối hợp cùng Scrambler 1200 XE để thổi hồn vào những khoảnh khắc đáng nhớ nhất trên màn ảnh.

Chia sẻ về bộ phim, Nick Bell, Giám đốc Tiếp thị (CMO) của Triumph, cho biết:
“…Vì vậy, đây là sự kết hợp hoàn hảo cho các phân cảnh hành động đòi hỏi khắt khe góp mặt trong Matchbox The Movie.”
Thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe Triumph Scrambler 1200 XE Icon Edition:

1. Động cơ & Hiệu suất (Engine & Transmission)
-
Loại động cơ: 2 xi-lanh song song (Parallel-twin), trục khuỷu góc 270 độ, SOHC, 8 van, làm mát bằng dung dịch.
-
Dung tích xi-lanh: 1.200 cc.
-
Đường kính x Hành trình piston: 97.6 x 80.0 mm.
-
Công suất cực đại: 89 – 90 PS (66.2 kW) tại 7.000 – 7.400 vòng/phút.
-
Mô-men xoắn cực đại: 110 Nm tại 4.250 vòng/phút.
-
Hệ thống phun xăng: Phun xăng điện tử đa điểm tuần tự (EFI), ga điện tử Ride-by-wire.
-
Hộp số: 6 cấp.
-
Hệ thống xả: Hệ thống ống xả đôi đặt cao vuốt dọc thân xe với chụp pô chải xước độc đáo.
2. Khung gầm & Hệ thống treo (Chassis & Suspension)
-
Khung xe: Khung ống thép với các giằng nhôm gia cố chắc chắn.
-
Gắp sau (Swingarm): Gắp nhôm 2 mặt siêu nhẹ, chiều dài lớn tối ưu cho khả năng off-road.
-
Hệ thống treo trước: Phuộc hành trình ngược (USD) Marzocchi đường kính 45 mm, có khả năng điều chỉnh toàn phần (fully adjustable), hành trình giảm xéo lên tới 250 mm.
-
Hệ thống treo sau: Giảm xóc đôi Marzocchi dạng bình dầu phụ (piggyback reservoir), tùy chỉnh toàn phần, hành trình bánh sau 250 mm.
3. Hệ thống phanh & Bánh xe (Brakes & Wheels)
-
Phanh trước: Đĩa đôi 320 mm, cùm phanh hướng tâm (radial) Brembo M4.30 4 piston, tích hợp chống bó cứng phanh ABS.
-
Phanh sau: Đĩa đơn 255 mm, cùm phanh Nissin đơn piston, tích hợp ABS.
-
Bánh xe: Vành căm không săm (tubeless spoke wheels) cao cấp.
-
Lốp trước: 90/90-21 (Vành nhôm 21 x 2.15 inch).
-
Lốp sau: 150/70 R17 (Vành nhôm 17 x 4.25 inch).

4. Kích thước & Trọng lượng (Dimensions & Weights)
-
Chiều cao yên: 870 mm.
-
Chiều dài cơ sở: 1.570 mm.
-
Chiều rộng tay lái: 905 mm.
-
Chiều cao xe (không gương): 1.250 mm.
-
Dung tích bình xăng: 15 lít (3.96 US gal).
-
Trọng lượng ướt: 230 kg.
5. Công nghệ & Tiện ích hỗ trợ
-
Mặt đồng hồ: Màn hình hiển thị màu TFT đa thông tin cao cấp.
-
Chế độ lái: Nhiều chế độ lái linh hoạt (Road, Rain, Sport, Off-Road, Rider-Configurable và đặc biệt có chế độ Off-Road Pro chuyên dụng cho địa hình nặng).
-
Hệ thống hỗ trợ: Hệ thống phanh ABS và Kiểm soát lực kéo tối ưu khi vào cua (Cornering ABS & Traction Control).
-
Tiện ích khác: Hệ thống khóa thông minh không cần chìa (Keyless ignition), ga tự động (Cruise control),cổng sạc USB, tay lái và gác chân có thể điều chỉnh linh hoạt theo tư thế người lái.











